Nghĩa của ăn thề | Babel Free
an˧˧ tʰe̤˨˩Ví dụ
“Uống máu ăn thề.”
“Làm lễ ăn thề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free