HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

an bài

Động từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ ʔɓaːj˨˩]

Định nghĩa

Đã sắp đặt sẵn, xếp đặt yên ổn, đâu vào đấy từ trước.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Trời đã an bài.”
“Số phận đã an bài.”
“Những người duy tâm cho rằng mọi việc đều do tạo hoá an bài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an bài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free