安排
Định nghĩa
chữ Hán form of an bài (“to predetermine (one's destiny); to dispose; to preordain; to prearrange”)
Từ tương đương
15 more languages
العربيةزاح
Ελληνικάπροαποφασίζω
Suomiluovuttaa
हिन्दीनिपटाना
Italianodispose
日本語始末
Latinapraeordino
ไทยทิ้ง
Tiếng Việtan bài
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free