Nghĩa của 安排 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of an bài (“to predetermine (one's destiny); to dispose; to preordain; to prearrange”)
Từ tương đương
العربية
زاح
Deutsch
weghauen
Ελληνικά
προαποφασίζω
Suomi
luovuttaa
हिन्दी
निपटाना
Italiano
dispose
日本語
始末
Latina
praeordino
ไทย
ทิ้ง
Tiếng Việt
an bài
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free