HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a ma tơ | Babel Free

Tính từ CEFR C1
aː˧˧ maː˧˧ təː˧˧

Định nghĩa

(phong cách, lối làm việc) phóng túng, tuỳ thích, không có sự chuyên tâm.

colloquial

Ví dụ

“Thông minh nhưng chủ quan, học hành rất a ma tơ.”
“Tính a ma tơ.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a ma tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free