Nghĩa của a ma tơ | Babel Free
aː˧˧ maː˧˧ təː˧˧Ví dụ
“Thông minh nhưng chủ quan, học hành rất a ma tơ.”
“Tính a ma tơ.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free