Nghĩa của Á rập | Babel Free
[ʔaː˧˦ zəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Arabic; Arabian; Arab
Từ tương đương
English
Arab
Ví dụ
“người Ả rập”
Arab (person)
“tiếng Ả Rập”
Arabic (language)
“Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất”
the United Arab Emirates
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free