HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ác đức | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔaːk̚˧˦ ʔɗɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Thường làm những điều ác, không có cái đức để lại cho con cháu, theo tín ngưỡng.

rare

Ví dụ

“làm việc ác đức”
“ăn ở ác đức”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác đức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free