Nghĩa của ác đức | Babel Free
[ʔaːk̚˧˦ ʔɗɨk̚˧˦]Định nghĩa
Thường làm những điều ác, không có cái đức để lại cho con cháu, theo tín ngưỡng.
rare
Ví dụ
“làm việc ác đức”
“ăn ở ác đức”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free