Nghĩa của ác mồm ác miệng | Babel Free
Định nghĩa
Có những lời lẽ độc địa, làm người khác tổn thương tinh thần.
idiomatic
Ví dụ
“Mồ tổ bay, ác mồm ác miệng có ngày không hay à nghen.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free