Nghĩa của ác liệt | Babel Free
[ʔaːk̚˧˦ liət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Rất gay gắt, quyết liệt, gây ra nhiều thiệt hại đáng sợ.
-
Nói hiện tượng tự nhiên xấu tồi tệ, gây nhiều thiệt hại. colloquial, rare
Ví dụ
“Cuộc chiến ác liệt.”
“Địch đánh phá ngày càng ác liệt.”
“Thời tiết ác liệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free