Nghĩa của ác miệng | Babel Free
[ʔaːk̚˧˦ miəŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
foul-mouthed; offensive (in speech)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free