HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a-ma-tơ

Tính từ CEFR C2 Specialized
[ʔaː˧˧ maː˧˧ təː˧˧]

Định nghĩa

amateur

colloquial

Từ tương đương

Englishamateur
Españoldiletante
15 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-ma-tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free