HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 阮 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Nguyễn (“a surname from Chinese”)
  2. chữ Nôm form of ngón (“digit (finger or toe)”)
  3. chữ Nôm form of ngọn (“top (of a tree); summit; tip”)

Từ tương đương

Čeština summit temeno vrchol vrcholek
English summit summit summit
Español cima cumbre cúspide
Français cime haut sommet zénith
日本語
Nederlands bergwand heuveltop neus spits tip
Polski szczyt
Português apogeu auge cume
Türkçe zirve
ZH-TW 高峰會議

Ví dụ

“阮必成”

Nguyễn Tất Thành

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free