HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 挼𱢒 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of nuôi nấng (“to raise; to rear”)

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 18b 挼𱢒𦍛𱍸,盃朱年皚。典昆哿年皚,來𪵯皮庄討。 Nuôi nấng dường ấy, bui cho nên người. Đến con cả nên người, lại làm bề chẳng thảo. [Parents] raise [their children] this way, hoping [that they] become mature adults. [Yet] when the children grow up, [they] end up being unfilial.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 挼𱢒 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free