HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 所郎 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of sửa sang (“to repair; to fix; to renovate”)

Ví dụ

“Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), page 19a 課意固汫立娄𣈜底庄屯。柴寺因𤓢特湄,吏所郎屯枼帝。 Thuở ấy có giếng rấp lâu ngày để chẳng dọn. Thầy tự nhân nắng được mưa, lại sửa sang dọn dẹp đấy. At that time, there was a well that had been neglected for a long time. The temple monk, taking advantage of the sunshine and rain, then repaired and tidied it up.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 所郎 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free