HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 䋥 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of lưới (“net”)

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 31b 蛇礼䋥栗恰匝𫃚工身,戈林彦劫,願庄技𠅜经孛。 Thà lấy lưới sắt khắp táp buộc trong thân, qua trăm ngàn kiếp, nguyền chẳng ghẽ lời kinh Bụt. [We would] rather have an iron net tied around [our] bodies for a hundred thousand kalpas than separate from the Buddha's teachings.”
“漁翁𢹣䋥𢵼𠊚 𡄎𠳒三合𤑟𨑮拯訛”

An old fisherman pulled up a net with her inside, so Tam Hợp's prophecy really was true.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free