HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ốc quế

Danh từ CEFR B2
[ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦]

Định nghĩa

Bánh quế hình nón được làm từ bột mỳ, trứng, bơ, đường và muối để đựng kem.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“vỏ ốc quế giòn”

crispy ice cream cone

kem ốc quế”

ice cream in a cone

Kem ốc quế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ốc quế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free