HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ốc quế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəwk͡p̚˧˦ kwe˧˦]

Định nghĩa

Bánh quế hình nón được làm từ bột mỳ, trứng, bơ, đường và muối để đựng kem.

Từ tương đương

Català cucurull
Čeština kornout
Dansk isvaffel
Ελληνικά χωνάκι
English ice cream cone
Français cornet de glace
Magyar tölcsér
Italiano cono gelato
Kurdî kulah
Македонски корнет
Nederlands hoorntje
Polski rożek
Português casquinha
Tagalog apa
Türkçe külah

Ví dụ

“vỏ ốc quế giòn”

crispy ice cream cone

kem ốc quế”

ice cream in a cone

Kem ốc quế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ốc quế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free