HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của óc trâu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
awk˧˥ ʨəw˧˧

Định nghĩa

Nói một chất sệt, không đồng chất, có lổn nhổn những hột rắn.

Ví dụ

“Hồ quấy không khéo đã thành óc trâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem óc trâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free