HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ấu trùng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəw˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Dạng của loài động vật mới nở từ trứng ra và đã có đời sống tự do.

Từ tương đương

العربية يرقة
Български ла́рва личинка
Català larva
Čeština larva
Cymraeg larfa
Dansk larve
Deutsch Larve
Ελληνικά προνύμφη
English Grub Larva
Español larva
Eesti vastne
فارسی لارو
Français Larva larva larve
Galego larva
עברית זחל
हिन्दी डिंभ
Magyar lárva
Հայերեն թրթուր
Íslenska lirfa
Italiano larva
日本語 幼生 幼虫
Қазақ тілі балаңқұрт дернәсіл
한국어 유충
Kurdî grûb
Latviešu kāpurs
Македонски ларва
မြန်မာ ပိုးလောင်း
Nederlands larve larvestadium
Polski larwa
Português larva
Română larva
Русский личинка
Slovenščina ličinka
Svenska larv larvstadium
Türkçe kurtçuk larva
Українська личинка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấu trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free