ấu trùng
Định nghĩa
Dạng của loài động vật mới nở từ trứng ra và đã có đời sống tự do.
Từ tương đương
38 more languages
العربيةيرقة
Catalàlarva
Češtinalarva
Cymraeglarfa
Dansklarve
DeutschLarve
Ελληνικάπρονύμφη
Eestivastne
فارسیلارو
Galegolarva
עבריתזחל
हिन्दीडिंभ
Magyarlárva
Հայերենթրթուր
Íslenskalirfa
Italianolarva
한국어유충
Kurdîgrûb
Latviešukāpurs
Македонскиларва
မြန်မာပိုးလောင်း
Polskilarwa
Portuguêslarva
Românălarva
Русскийличинка
Slovenščinaličinka
ไทยตัวอ่อน
Українськаличинка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free