HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ấu trùng

Danh từ CEFR B2
[ʔəw˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Dạng của loài động vật mới nở từ trứng ra và đã có đời sống tự do.

Từ tương đương

EnglishGrubLarva
Españollarva
Françaislarvalarve
38 more languages
العربيةيرقة
Българскила́рваличинка
Catalàlarva
Češtinalarva
Cymraeglarfa
Dansklarve
DeutschLarve
Ελληνικάπρονύμφη
Eestivastne
فارسیلارو
Galegolarva
עבריתזחל
हिन्दीडिंभ
Magyarlárva
Հայերենթրթուր
Íslenskalirfa
Italianolarva
日本語幼生幼虫
한국어유충
Kurdîgrûb
Latviešukāpurs
Македонскиларва
Polskilarwa
Portuguêslarva
Românălarva
Русскийличинка
Slovenščinaličinka
Українськаличинка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấu trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free