HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Âu Việt

Danh từ CEFR B2
[ʔəw˧˧ viət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

an ancient population of the Baiyue that was, along with the Lạc Việt, considered the ancestors of the Vietnamese

historical

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Âu Việt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free