HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

axeton

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ se˧˧ ton˧˧]

Định nghĩa

acetone

Từ tương đương

EnglishAcetone
Españolacetona
Françaisacétone
33 more languages
العربيةأسيتون
Беларускаяацэтон
Българскиацетон
Češtinaaceton
Danskacetone
Esperantoacetono
Suomiasetoni
Gaeilgeaicéatón
עבריתאצטון
Magyaraceton
Bahasa Indonesiaaseton
Íslenskaasetón
Italianoacetone
日本語アセトン
ភាសាខ្មែរអាសេតូន
한국어아세톤
Nederlandsaceton
Polskiaceton
Portuguêsacetona
Românăacetonă
Slovenščinaaceton
Српскиacetonацетон
Tagalogasetona
Türkçeaseton
Українськаацетон
中文丙酮
繁體中文丙酮

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem axeton được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free