HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của axeton | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ se˧˧ ton˧˧]

Định nghĩa

acetone

Từ tương đương

العربية أسيتون
Беларуская ацэтон
Български ацетон
Bosanski aceton ацетон
Čeština aceton
Dansk acetone
Deutsch Aceton Azeton Dimethylketon Propanon
Ελληνικά ακετόνη ασετόν
English Acetone
Esperanto acetono
Español acetona
Suomi asetoni
Français acétone
Gaeilge aicéatón
עברית אצטון
Hrvatski aceton ацетон
Magyar aceton
Bahasa Indonesia aseton
Íslenska asetón
Italiano acetone
日本語 アセトン
ខ្មែរ អាសេតូន
한국어 아세톤
Nederlands aceton
Polski aceton
Português acetona
Română acetonă
Slovenščina aceton
Српски aceton ацетон
Tagalog asetona
Türkçe aseton
Українська ацетон
中文 丙酮
ZH-TW 丙酮

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem axeton được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free