Nghĩa của axit clohiđric | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Català
àcid clorhídric
Dansk
saltsyre
Ελληνικά
υδροχλωρικό οξύ
English
hydrochloric acid
Español
ácido clorhídrico
Gaeilge
aigéad hidreaclórach
Magyar
sósav
Bahasa Indonesia
asam klorida
Íslenska
saltsýra
Italiano
acido cloridrico
日本語
塩酸
한국어
염산
Nederlands
zoutzuur
Português
ácido clorídrico
Română
acid clorhidric
Svenska
saltsyra
Tagalog
asido muryatiko
Türkçe
tuz ruhu
中文
鹽酸
ZH-TW
鹽酸
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free