axit clohiđric
Định nghĩa
Từ tương đương
27 more languages
Catalààcid clorhídric
Dansksaltsyre
Ελληνικάυδροχλωρικό οξύ
Gaeilgeaigéad hidreaclórach
Magyarsósav
Bahasa Indonesiaasam klorida
Íslenskasaltsýra
Italianoacido cloridrico
日本語塩酸
한국어염산
Nederlandszoutzuur
Portuguêsácido clorídrico
Românăacid clorhidric
Svenskasaltsyra
Tagalogasido muryatiko
Türkçetuz ruhu
中文鹽酸
繁體中文鹽酸
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free