HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

axit sunfuric

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

sulfuric acid

Từ tương đương

28 more languages
Ελληνικάθειικό οξύ
ગુજરાતીગંધકામ્લ
हिन्दीगंधकाम्ल
Magyarkénsav
Bahasa Indonesiaasam sulfat
日本語硫酸
한국어류산황산
Latviešusērskābe
Nederlandszwavelzuur
Svenskasvavelsyra
中文硫酸
繁體中文硫酸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem axit sunfuric được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free