Nghĩa của axit sunfurơ | Babel Free
Từ tương đương
Čeština
kyselina siřičitá
English
sulfurous acid
Español
ácido sulfuroso
Suomi
rikkihapoke
Français
acide sulfureux
Italiano
acido solforoso
日本語
亜硫酸
Nederlands
zwaveligzuur
Русский
се́рнистая кислота́
Svenska
svavelsyrlighet
తెలుగు
గంధికామ్లము
中文
亞硫酸
ZH-TW
亞硫酸
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free