HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của axit nitric | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية حمض النتريك
Català àcid nítric
Čeština kyselina dusičná
Cymraeg asid nitrig
Deutsch Salpetersäure
English nitric acid
Español ácido nítrico
فارسی تیزآب
Suomi typpihappo
Bahasa Indonesia asam nitrat
Italiano acido nitrico
日本語 硝酸
한국어 질산 초산
Latina aqua fortis
Latviešu slāpekļskābe
Nederlands salpeterzuur
Polski kwas azotowy
Português ácido nítrico
Svenska salpetersyra
Tagalog agwa-puwerte
Türkçe kezzap nitrik asit
Tiếng Việt acid nitric
中文 硝酸
ZH-TW 硝酸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem axit nitric được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free