HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Augustinô

Danh từ CEFR B2
[ʔaw˧˧ ɣu˧˧ stin˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Augustine

Từ tương đương

14 more languages
CatalàAgustí
ČeštinaAugustýn
DeutschAugustin
ΕλληνικάΑυγουστίνος
EsperantoAŭgusteno
MagyarÁgoston
ItalianoAgostino
NederlandsAugustinus
PolskiAugustyn
PortuguêsAgostinho
SvenskaAugustinus
Tiếng ViệtÂu Tinh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Augustinô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free