HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âu vàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəw˧˧ vaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Bờ cõi, đất đai một nước nguyên vẹn như cái chậu nhỏ bằng vàng.

archaic

Từ tương đương

English border nation

Ví dụ

“Giữa trời chăm chắm âu vàng đặt.”
“Âu vàng vững đặt giữa trời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âu vàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free