Nghĩa của ưu thán | Babel Free
[ʔiw˧˧ tʰaːn˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
فرط ثنائي أكسيد الكربون في الدم
Čeština
hyperkapnie
Deutsch
Hyperkapnie
Ελληνικά
υπερκαπνία
English
hypercapnia
Español
hipercapnia
Suomi
hyperkapnia
Français
hypercapnie
Gaeilge
hipearcaipnia
Italiano
ipercapnia
Nederlands
hypercapnie
Português
hipercapnia
Русский
гиперкапния
Українська
гіперкапнія
中文
高碳酸血症
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free