ưu thán
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Češtinahyperkapnie
DeutschHyperkapnie
Ελληνικάυπερκαπνία
Suomihyperkapnia
Gaeilgehipearcaipnia
Italianoipercapnia
Nederlandshypercapnie
Portuguêshipercapnia
Русскийгиперкапния
Українськагіперкапнія
中文高碳酸血症
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free