HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ước thúc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɨək̚˧˦ tʰʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

to restrain

Từ tương đương

English to restrain

Ví dụ

“Thường những kẻ có học-thức rộng mà không có lễ nhượng để ước thúc lấy mình, thì hay sinh ra kiêu-căng, làm mất cái thái-độ ôn-hòa khiêm-nhã của người quân-tử.”

Those with broad learning but without propriety and deference restraining them often end up arrogant and lose the mild and humble demeanor of a gentleman.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ước thúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free