HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đui | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[ʔɗuj˧˧]/

Định nghĩa

  1. Như đui đèn
  2. Phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối.
  3. Vỏ đạn.
  4. Phần trên của chân động vật.

Từ tương đương

English blind Thigh

Ví dụ

“đùi gà”

chicken thigh

“Mò cua bắt ốc cho rêu bám đùi. (ca dao)”
“Đùi bò.”
“Đùi gà.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đui used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course