HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đo ván | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɗɔ˧˧ vaːn˧˥

Định nghĩa

Bị đánh ngã trên bục khi đấu quyền Anh.

Từ tương đương

Беларуская накаўт
Bosanski ko ko nokaut нокаут
Deutsch Niederschlag
English Knockout
Español despampanante
Français assommant incapacitant knock-out ko
Galego impresionante
Hrvatski nokaut нокаут
Italiano incosciente
한국어 녹아웃
Kurdî ko ko ko
Македонски нокаут
Nederlands knock-out
Polski nokaut
Português deslumbrante knockout lindo nocaute
Српски ko ko nokaut нокаут
Türkçe nakavt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đo ván được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free