Meaning of đổ vỡ | Babel Free
/[ʔɗo˧˩ vəː˦ˀ˥]/Định nghĩa
- (Vật giòn) tan ra từng mảnh vì rơi, đổ (nói khái quát).
- Tan nát, chia lìa, không còn giữ được nguyên vẹn.
- (Ít dùng) (Chuyện không hay) bị lộ ra làm nhiều người biết, không còn giữ kín được nữa.
Ví dụ
“Bát đĩa, cốc chén đổ vỡ lung tung.”
“Cuộc hôn nhân đổ vỡ.”
“Sự việc đổ vỡ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.