HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đổ vỡ | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔɗo˧˩ vəː˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. (Vật giòn) tan ra từng mảnh vì rơi, đổ (nói khái quát).
  2. Tan nát, chia lìa, không còn giữ được nguyên vẹn.
  3. (Ít dùng) (Chuyện không hay) bị lộ ra làm nhiều người biết, không còn giữ kín được nữa.

Ví dụ

“Bát đĩa, cốc chén đổ vỡ lung tung.”
“Cuộc hôn nhân đổ vỡ.”
“Sự việc đổ vỡ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đổ vỡ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course