HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đồn trú

Động từ CEFR B2
[ʔɗon˨˩ t͡ɕu˧˦]

Định nghĩa

. Đóng quân cố định một chỗ.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“đồn trú tại Lạng Sơn”

to station in Lạng Sơn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đồn trú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free