HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đồng ca

Động từ CEFR B2
ɗə̤wŋ˨˩ kaː˧˧

Định nghĩa

(nhiều người) Cùng hát chung một bài, một bè hay nhiều bè.

Ví dụ

“Hát đồng ca.”
“Tất cả đồng ca một bài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đồng ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free