HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đả kích | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˩ kïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Phê phán, chỉ trích gay gắt đối với người, phía đối lập hoặc coi là đối lập.

Từ tương đương

English to attack

Ví dụ

“Đả kích thói hư tật xấu.”
Tranh đả kích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đả kích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free