HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đưa vào | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɗɨə˧˧ va̤ːw˨˩

Định nghĩa

là một hành động đưa cái gì hoặc ai đó vào trong cái gì đó

Từ tương đương

English Carry carry give give

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đưa vào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free