Nghĩa của đơn thân | Babel Free
[ʔɗəːn˧˧ tʰən˧˧]Từ tương đương
Čeština
nesezdaný
Ελληνικά
άγαμος
αδέσμευτος
αμνήστευτος
αναποκατάστατος
ανύμφευτος
ανύπαντρος
απάντρευτος
απειρόγαμος
μόνος
Kurdî
bûjang
Polski
stanu wolnego
Svenska
ogift
Українська
нежонатий
Ví dụ
“mẹ đơn thân”
single mother
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free