HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đơn tính | Babel Free

Adjective CEFR B2

Định nghĩa

  1. (sinh học) Chỉ có một giới tính (đực hoặc cái) trên một cơ thể hoặc một bông hoa; hoặc sinh sản từ một cá thể mẹ mà không cần thụ tinh.
  2. (khoa học, kỹ thuật) Có tính chất đơn lẻ, chỉ bao gồm một thành phần, một đặc tính hoặc liên kết duy nhất.
  3. (xã hội học, hiếm) Chỉ người dị tính hoặc có giới tính sinh học trùng với bản dạng giới, đối lập với đồng tính.
  4. (văn học, nghĩa bóng) Đơn điệu, một chiều và rập khuôn.

Ví dụ

“Ông Đỗ Chính cho biết, ông biết rất rõ, tại RIA I, người ta cũng dùng hormone khử đơn tính tiêm cho cá rô cái để chúng không còn khả năng sinh sản nữa.”
“Hoa thầu dầu là loại đơn tính không có cánh hoa.”
“Rắn giun là loài rắn sinh sản đơn tính, tất cả các cá thể đều là con cái, có khả năng đẻ trứng mà không cần thụ tinh.”
“Đến cuối thế kỷ 21, khoảng 100 triệu người có thể sẽ sống trên các đảo nhỏ nhân tạo cách bờ biển vài km. Những đảo này làm bằng các vật liệu mềm, đơn tính, chịu được sóng biển.”
“Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ, chế độ ăn của người bản địa ở 16 quốc gia ven Địa Trung Hải […] chủ yếu vẫn là hoa quả, rau, bánh mì, ngũ cốc, khoai tây, đậu và dầu ôliu (có nhiều chất béo không bão hòa đơn tính).”
“Bản đồ đơn vị đất đai thị xã Quảng Yên được xây dựng trên 5 bản đồ đơn tính bao gồm: bản đồ đất, bản đồ khả năng nhiễm mặn, bản đồ độ dốc, bản đồ thành phần cơ giới và bản đồ chế độ tưới.”
“Vả lại, người đồng tính luyến ái cũng có thể phải chịu đựng cùng những rối loạn tình dục như những người bình thường (đơn tính), như vậy việc trị liệu cho những người đồng tính cũng không khác gì những người đơn tính như Masters đã đưa ra.”
“[...] hé mở cho độc giả vốn quen với những tác phẩm “đơn tuyến”, “đơn tính” kiểu “ta vừa thông minh vừa tốt, địch vừa ngu vừa xấu”, một chân trời văn chương mới, lạ lẫm, khó hiểu, song đầy sức hấp dẫn...”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đơn tính used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course