HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đông Á

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔaː˧˦]

Định nghĩa

Một khu vực địa lý ở châu Á gồm các quốc gia Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Mông Cổ, Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

Từ tương đương

35 more languages

Ví dụ

“1904, Trần triều hiển thánh chính kinh sơ biên (陳朝顯聖正經初編), page 14a (⿰口俟)𠳨𱏫低埃妬𠰚,勢魔𠸜户拱東阿。 Hãy hỏi đâu đây ai đó nhỉ, thế ma tên họ cũng Đông A. Whom can I ask about this? The ghost also has the surname Đông A.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đông Á được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free