Nghĩa của đói meo | Babel Free
[ʔɗɔj˧˦ mɛw˧˧]Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Đói quá, đến mức cảm thấy như không có chút gì trong bụng cả.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bụng đói meo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free