HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đói meo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗɔj˧˦ mɛw˧˧]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Đói quá, đến mức cảm thấy như không có chút gì trong bụng cả.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bụng đói meo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đói meo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free