HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đôi mươi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗoj˧˧ mɨəj˧˧]

Định nghĩa

in one's heyday

Ví dụ

“Họ đã hy sinh cuộc sống của chính họ, và hy sinh cả tình yêu đôi lứa, tức là một thứ tình cảm tự nhiên nhất và cần thiết nhất của cuộc sống đôi mươi.”

They have sacrificed their normal life, and even their love life, which should be the most natural and essential part of their golden years [lit. in their twenties].

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đôi mươi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free