HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đồi truỵ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Čeština neřestný
Deutsch verdorben
Ελληνικά διεφθαρμένος
English depraved
Español depravado
Français dépravé
日本語 堕落
한국어 타락한
Nederlands verdorven
Português depravado
Svenska depraverad
தமிழ் மோசமான

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đồi truỵ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free