HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đình bản

Động từ CEFR B2
[ʔɗïŋ˨˩ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

to cease publication or distribution (of a book, newspaper)

Ví dụ

“Tờ báo đầu tiên trong hòan cảnh khó khăn đó đã đình bản sau ngay sau số ra mắt, cũng là số duy nhất, nhưng nỗ lực ban đầu đó thật khó quên.”

The newspaper, initially facing those hard times, shut down just after coming out with its first and only issue, but this initial effort was truly unforgettable.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đình bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free