HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ăn quỵt

Động từ CEFR B2
an˧˧ kwḭʔt˨˩

Định nghĩa

Cố tình ăn không, lấy không, không chịu trả cái lẽ ra phải trả.

Ví dụ

“Vay tiền xong rồi ăn quỵt luôn.”
“Ăn quỵt tiền công của thợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn quỵt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free