Nghĩa của ăn rơ | Babel Free
an˧˧ zəː˧˧Định nghĩa
Thoả thuận ngầm dẫn đến sự nhất quán trong hành động.
Ví dụ
“Kế toán ăn rơ với Giám đốc để rút tiền công quỹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free