ăn sáng
Từ tương đương
Españoldesayunar
18 more languages
العربيةأفطر
বাংলাইফতার করা
Češtinasnídat
DeutschFrühstücken
Ελληνικάκαταλύω
Esperantomatenmanĝi
Suomieinehtiä
Հայերեննախաճաշել
Nederlandsontbijten
Polskijeść śniadanie
Portuguêsdesjejuar
Slovenščinazajtrkovati
اردوروزہ کھولنا
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free