HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ăn sống

Động từ CEFR B2
an˧˧ səwŋ˧˥

Định nghĩa

  1. Ăn thức ăn sống, không nấu lên.
  2. Ăn các thức sống, không nấu chín.
  3. Có hành động vội vã, thiếu suy nghĩ, cân nhắc.
  4. Đè bẹp, tiêu diệt ngay trong chớp nhoáng.

Ví dụ

“Ăn sống nuốt tươi. (tng.).// ăn sống nuốt tươi”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn sống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free