HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn tạp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ taːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, cả thức ăn thực vật lẫn động vật.

Ví dụ

“Người, lợn, gấu, v.v. là các loài ăn tạp.”

Humans, pigs, bears, etc. are omnivores.

“Lợn là một loài ăn tạp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn tạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free