Meaning of ăn cơm | Babel Free
/[ʔan˧˧ kəːm˧˧]/Định nghĩa
- Ăn một bữa cơm gia đình.
- Giải quyết nhu cầu sinh lý một cách bất hợp pháp.
Từ tương đương
English
eat
Ví dụ
“Cả nhà đang ngồi ăn cơm tối.”
“Em ơi! Hai khách ăn cơm, một khách "ăn cháo" nhé!”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.