Nghĩa của ăn bốc | Babel Free
[ʔan˧˧ ʔɓəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Ăn bằng tay, không dùng đũa hoặc nĩa.
Ví dụ
“Có những dân tộc quen ăn bốc, nhưng trước khi ăn, người ta rửa tay thực sạch sẽ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free