Nghĩa của ăn cắp | Babel Free
[ʔan˧˧ kap̚˧˦]Định nghĩa
Lấy vụng tiền bạc đồ đạc, của người ta, khi người ta vắng mặt.
Từ tương đương
English
steal
Ví dụ
“Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free