Nghĩa của ăn chắc | Babel Free
an˧˧ ʨak˧˥Định nghĩa
Nắm vững phần lợi hay phần thắng.
Ví dụ
“Chủ tịch chỉ thị cho quân đội lấy súng địch đánh địch, đánh ăn chắc (Trường Chinh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free